Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy: Từ lớp học công nghệ tương lai đến hành trình chinh phục công nghệ trong kỷ nguyên số
Tại Wellspring Hanoi, công nghệ không chỉ hiện diện trong các tiết ICT (chương trình Quốc tế) mà được tích hợp linh hoạt vào nhiều môn học, dự án và hoạt động trải nghiệm từ chương trình Việt Nam đến Quốc tế. Nhà trường tiên phong ứng dụng công nghệ và AI như một phần cốt lõi của triết lý giáo dục đổi mới, gắn kết chặt chẽ với học thuật, giá trị sống và định hướng Well-being.

Công nghệ và Trí tuệ nhân tạo (AI) đang từng ngày thay đổi cách con người học tập, giảng dạy và trưởng thành. Theo Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế OECD, giáo dục toàn cầu đã bước sang một kỷ nguyên mới - nơi năng lực công nghệ không còn là lợi thế, mà trở thành nền tảng để kiến tạo những công dân số bản lĩnh, chủ động và sẵn sàng dẫn dắt tương lai.
Khi giáo dục toàn cầu chuyển từ “ứng dụng công nghệ” sang “nâng cao chất lượng học tập”, công nghệ không còn là công cụ kỹ thuật đơn lẻ, mà trở thành môi trường học tập mới – nơi học sinh tiếp cận tri thức toàn cầu có định hướng, học theo nhịp độ cá nhân, phát triển tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác, đồng thời hình thành ý thức đạo đức, an toàn và trách nhiệm trong thế giới số.

Năng lực làm chủ việc học - chỉ thực sự được nuôi dưỡng khi học sinh tham gia vào những trải nghiệm học tập có ý nghĩa, nơi công nghệ đóng vai trò chất xúc tác cho học sâu, chứ không thay thế tư duy con người.
Wellspring Hanoi là trường học công nghệ tiên phong, nơi “an toàn học đường” và “giáo dục số” được vận hành đồng bộ trong một chiến lược thống nhất. Chương trình AI triển khai xuyên suốt từ lớp 1–12, được xây dựng theo chuẩn MIT và khung năng lực UNESCO, đồng thời được Hội đồng Giáo dục Wellspring tinh chỉnh để phù hợp với học sinh Việt Nam – giúp các em sáng tạo, ra quyết định có trách nhiệm và từng bước làm chủ công nghệ trong tương lai.
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy không dừng lại ở “số hóa bài giảng”, mà là quá trình chuyển hóa công nghệ thành “chất xúc tác” cho việc học: sử dụng phần mềm trình chiếu, nền tảng học trực tuyến, công cụ tương tác và các thiết bị thông minh để tạo bài giảng sinh động, tăng tương tác và cá nhân hóa học tập. Công nghệ là nút “chạm” để:
Mở rộng kho tàng tri thức toàn cầu, giúp học sinh tiếp cận kiến thức đa chiều.
Cá nhân hóa, thiết kế lộ trình học phù hợp với nhu cầu và tiềm năng cá nhân.
Tăng cường tương tác trong lớp học, khơi gợi tư duy phản biện, trao đổi và hình thành tư duy độc lập.
Tại đây, Giáo viên không chỉ giữ vai trò truyền đạt kiến thức, mà trở thành người thiết kế trải nghiệm học tập, dẫn dắt tư duy và trao cho học sinh năng lực học tập suốt đời trong môi trường số. Các Thầy - Cô Wellspring không ngừng trau dồi năng lực sử dụng công nghệ và AI, cập nhật phương pháp dạy học hiện đại, đồng thời chia sẻ và lan tỏa những thực hành giảng dạy hiệu quả trong cộng đồng chuyên môn.

Tinh thần #Generous_WISers trong giáo dục số không nằm ở việc sở hữu công nghệ hiện đại, mà ở cách công nghệ được sử dụng để lan tỏa giá trị tích cực. giáo viên cho đi tri thức, thời gian và kinh nghiệm; học sinh học cách chia sẻ, hỗ trợ và cùng nhau tiến bộ và cộng đồng học tập cùng trưởng thành trong thế giới số.
Cùng Wellspring Hanoi khám phá các tiết học công nghệ sáng tạo - những điểm chạm ý nghĩa, nơi tri thức, bản lĩnh và nhân cách cùng được nuôi dưỡng trong kỷ nguyên số.
1. Tiết dạy ICT: Speak with Code – “A Turtle Journey of Empathy and Expression”

Đến với tiết học ICT này, học sinh được giao nhiệm vụ chủ động tiếp cận kiến thức nền trước giờ học thông qua video hướng dẫn trên nền tảng Turtle Academy. Các em làm quen với quy trình tạo chương trình, các lệnh lập trình cơ bản và thử nghiệm những thao tác đầu tiên với mã lệnh. Quá trình tự học được mở rộng qua việc chia sẻ hiểu biết, phản hồi và câu hỏi trên Padlet, giúp giáo viên theo dõi mức độ tiếp thu và thiết kế các hoạt động trên lớp phù hợp với nhu cầu học tập thực tế của học sinh.
Trong giờ học, Turtle Academy – nền tảng lập trình trực tuyến – trở thành công cụ cốt lõi để học sinh vận dụng kiến thức đã chuẩn bị. Các em thực hành trực tiếp các lệnh lập trình cơ bản như FD, BK, RT, LT, PU, PD…, từng bước “vẽ” nên các chữ cái bằng mã lệnh. Thông qua hoạt động này, học sinh không chỉ hiểu cách máy tính “nghe” và “thực hiện” lệnh, mà còn học cách tư duy logic, thử nghiệm - sửa lỗi và kiên trì tìm lời giải.
Học sinh làm việc theo nhóm với các vai trò rõ ràng như Captain Coder, Digital Pilot, Time Wizard…, cùng nhau giải mã nhiệm vụ mở và xây dựng một thông điệp chung mang ý nghĩa trao quyền và đồng cảm. Giáo viên giữ vai trò người thiết kế và dẫn dắt, quan sát – gợi mở – hỗ trợ kịp thời để mỗi nhóm tự tìm ra hướng giải quyết phù hợp.
Điểm nhấn của tiết học là dự án lập trình mang tính nhân văn, khi từng chữ cái được code riêng lẻ, sau đó ghép lại thành thông điệp 24 chữ về “Empowerment”. Quá trình này đòi hỏi học sinh lập kế hoạch, phối hợp chặt chẽ, liên tục thử nghiệm, debug và điều chỉnh để hoàn thiện sản phẩm chung trong thời gian giới hạn.
Qua tiết học, học sinh không chỉ phát triển năng lực công nghệ, mà còn:
Rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề
Học cách hợp tác, phân vai và chịu trách nhiệm trong nhóm
Vận dụng CNTT để tạo ra sản phẩm mang giá trị nhân văn
Nuôi dưỡng sự đồng cảm, tinh thần sẻ chia và trách nhiệm xã hội trong thế giới số
2. Tiết dạy Khoa học Tự nhiên: Hệ hô hấp

Trong tiết học Khoa học Tự nhiên, các "Tân binh Oxygen" đã được nghiên cứu trước nội dung bài học thông qua một ứng dụng học tập và phải trải qua bài kiểm tra đầu ra. Bên cạnh đó, các con ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) để chuyển hóa các kiến thức y khoa khô khan thành các tác phẩm nghệ thuật độc đáo: Vẽ truyện tranh số hóa kể về hành trình phiêu lưu của Oxygen, Sáng tác thơ hoặc nhạc Rap vui nhộn về cấu tạo phổi, Dựng mô hình 3D mô phỏng chi tiết cấu tạo hệ hô hấp.
Bước vào giờ học trực tiếp (In-class), lớp học biến thành không gian tương tác sống động nhờ phương pháp nhập vai (Role-playing). Học sinh được dẫn dắt vào cốt truyện kịch tính với sự đồng hành của nhân vật Giáo sư Não bộ - Hiệu trưởng trường học Hệ hô hấp và Cô Diễm - Giáo viên trường học kiêm Thư ký của Giáo sư.
Triển lãm phòng tranh: Lớp học trở thành một Art Gallery thu nhỏ. Học sinh hào hứng tham quan, thuyết trình và bình chọn cho các sản phẩm sáng tạo yêu thích nhất. Chính từ việc quan sát các mô hình và tranh vẽ này, các em tự rút ra kiến thức về cấu tạo hệ hô hấp.
Giải mã ổ dịch: Các "Tân binh" nhận nhiệm vụ cấp bách: phân tích dữ liệu để tìm ra nguyên nhân của các "ổ dịch" bí ẩn (Lao, Viêm phổi) đang tấn công cơ thể và đề xuất biện pháp bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp.
Tranh biện "Fact or Fake": Tiết học đạt đến cao trào với màn tranh biện sắc sảo về chủ đề thuốc lá điện tử. Tại đây, năng lực Tư duy phản biện (Critical Thinking) được chú trọng rèn luyện tối đa. Từ nền tảng kiến thức đã chủ động tích lũy, học sinh học cách sàng lọc và kiểm chứng thông tin, từ đó vạch trần những ngộ nhận sai lầm về mức độ an toàn của Vape.
3. Tiết dạy ELA: Building Confident Thinkers Through AI-Enhanced Debate

Trong tiết Ngữ văn Anh (ELA) THCS, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà trở thành một phần của trải nghiệm học tập. Học sinh không chỉ học cách lập luận, mà còn rèn luyện tư duy phản biện, khả năng thuyết phục và phản hồi có mục đích.
Điểm đặc biệt của tiết học là việc ứng dụng chatbot trí tuệ nhân tạo (AI) như một “đối thủ tranh biện” theo thời gian thực. AI liên tục đưa ra các câu hỏi, phản biện và thách thức, buộc học sinh phải suy nghĩ nhanh, điều chỉnh lập luận và trả lời ngay tại lớp.
Làm việc theo nhóm, học sinh xây dựng lập luận chặt chẽ dựa trên các yếu tố tu từ, dẫn chứng và ví dụ cụ thể. Sau đó, các em tham gia vào một cuộc tranh biện có cấu trúc, diễn ra với nhịp độ nhanh, nơi kỹ năng giao tiếp rõ ràng, sự tự tin và tinh thần tôn trọng lẫn nhau được đặt lên hàng đầu.
Thông qua việc kết hợp học tập trải nghiệm, tranh biện có định hướng và sử dụng AI một cách có trách nhiệm, tiết học cho thấy công nghệ có thể mở rộng không gian học tập, giúp học sinh sẵn sàng cho tương lai với những năng lực cốt lõi: tư duy phản biện, giao tiếp thuyết phục và bản lĩnh thể hiện tiếng nói cá nhân.
4. Tiết dạy Khoa học: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm

Trong tiết học, công nghệ thông tin được tích hợp xuyên suốt theo mô hình Blended Learning, kết hợp giữa học tập số – làm việc nhóm – trải nghiệm thực hành, giúp học sinh học khoa học một cách trực quan và chủ động
Trước hết, công nghệ được sử dụng để hỗ trợ tiếp cận và trực quan hóa kiến thức khoa học. Thông qua Poster Hologram 3D và Hộp Hologram 3D, học sinh quan sát hình dạng, cấu trúc và đặc điểm của các loại vi khuẩn có lợi như Lactobacillus, Lactococcus, Acetobacter. Việc “nhìn thấy” vi khuẩn dưới dạng mô phỏng 3D giúp những khái niệm vi sinh vốn trừu tượng trở nên sinh động, dễ hiểu hơn so với hình ảnh tĩnh trong sách giáo khoa.
Bên cạnh đó, các công cụ số như Padlet, School AI và CapCut được sử dụng để tổ chức học tập theo vai trò và thúc đẩy làm việc nhóm. Học sinh được phân vai thành các “chuyên gia” như Nhà khoa học vi sinh, Nhà bảo vệ sức khỏe, Nhà chế biến thực phẩm. Mỗi nhóm sử dụng công nghệ để tìm kiếm thông tin, tổng hợp kiến thức, xây dựng sản phẩm và trình bày kết quả với lớp. Nhờ vậy, công nghệ trở thành phương tiện giúp học sinh thể hiện tư duy, thay vì chỉ là công cụ trình chiếu một chiều của giáo viên.
Các video hướng dẫn và tài nguyên số được khai thác để hỗ trợ hoạt động thực hành. Trong quá trình làm sung muối và sữa chua, học sinh chủ động theo dõi video hướng dẫn các bước thực hiện do giáo viên hoặc nhóm chuyên gia chuẩn bị. Điều này giúp các con nắm rõ quy trình, đảm bảo vệ sinh, thực hiện đúng kỹ thuật và giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn trực tiếp của giáo viên.
5. Tiết dạy IELTS: ELTS SPEAKING_DESCRIBING YOUR HOMETOWN

Trong tiết học, công nghệ thông tin được tích hợp theo mô hình Blended Learning, kết hợp học tập số trước giờ học – tương tác trực tiếp trên lớp – và luyện tập với AI, giúp học sinh phát triển kỹ năng IELTS Speaking một cách chủ động và thực tiễn.
Trước giờ học, học sinh học tập trên Microsoft Teams thông qua video hướng dẫn và bài tập từ vựng, đồng thời luyện nói với IELTS Speaking Bot (AI). Công cụ AI cung cấp phản hồi tức thì về nội dung, cách triển khai ý và độ trôi chảy, giúp học sinh làm quen với dạng câu hỏi và tự điều chỉnh câu trả lời theo năng lực cá nhân.
Trong giờ học, công nghệ hỗ trợ trực quan hóa nội dung và tăng cường trải nghiệm nói. Các hoạt động gallery walk và vocabulary activation, học sinh sử dụng poster số thiết kế trên Canva để khai thác từ vựng, đặt câu hỏi theo phong cách IELTS và phát triển ý tưởng, mở rộng vốn từ và tổ chức câu trả lời theo tiêu chí IELTS. Đặc biệt, học sinh được trải nghiệm thực tế ảo (VR) tại một địa danh nổi tiếng, từ đó có thêm chất liệu chân thực để mô tả, kể chuyện và bày tỏ quan điểm về quê hương một cách sinh động và tự nhiên hơn.
Ở các hoạt động vận dụng, học sinh làm việc nhóm, sử dụng AI và công cụ số để xây dựng poster hoặc video giới thiệu “dream hometown”, đề xuất giải pháp phát triển địa phương. Các sản phẩm số trở thành nền tảng cho hoạt động thuyết trình và hỏi – đáp theo format IELTS Speaking.
Sau giờ học, AI tiếp tục được sử dụng như công cụ luyện tập cá nhân, giúp học sinh duy trì việc thực hành nói, cải thiện phát âm, ngữ điệu và sự tự tin khi giao tiếp.
6. Tiết dạy Computer Science: The Great Heist - Photoshop Escape Room

Đến với tiết học, các WISers THPT làm việc trực tiếp trên website The Great Heist – một không gian học tập số do giáo viên thiết kế, nơi toàn bộ nhiệm vụ, cấp độ, mật khẩu và tiến trình học tập đều được số hóa. Mỗi thử thách được xây dựng như một “nhiệm vụ” cụ thể, tương ứng với từng nhóm kỹ năng Photoshop như xóa vật thể, xử lý layer, transform hay bố cục hình ảnh, giúp học sinh học thông qua chuỗi thao tác thực hành liên tục.
Adobe Photoshop là công cụ trung tâm của tiết học. Thay vì quan sát lý thuyết, học sinh trực tiếp chỉnh sửa hình ảnh theo kịch bản nhiệm vụ, qua đó tiếp cận các kỹ năng xử lý hình ảnh mang tính ứng dụng cao trong nhiếp ảnh, truyền thông và thiết kế số. Quá trình học diễn ra hoàn toàn trong môi trường số, gắn chặt giữa kiến thức và thực hành.
Trong suốt tiết học, học sinh làm việc theo nhóm trên cùng hệ thống, phối hợp chiến lược, phân công vai trò và sử dụng các “power-up” kỹ thuật số như Time Freeze, Spy Mode… để hỗ trợ quá trình hoàn thành thử thách. Các thanh tiến trình và phản hồi trực quan trên website giúp học sinh theo dõi kết quả, tự đánh giá và điều chỉnh cách làm ngay trong giờ học.
Bên cạnh đó, giáo viên còn ứng dụng các công cụ AI trong thiết kế bài học như GitHub Copilot và Claude AI để xây dựng website học tập; Google Gemini để tạo hình ảnh; Google Veo và Sora để sản xuất video. Việc tích hợp AI không chỉ mở rộng không gian học tập số mà còn tăng tính trực quan, sáng tạo và cập nhật cho nội dung giảng dạy.




